fair game

fair game

A journalist investigating corruption became fair game for powerful interests.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Đối tượng chính đáng để tấn công, chỉ trích hoặc khai thác: "fair game" dùng để chỉ một người hoặc một vật bị coi mục tiêu hợp lệ cho sự tấn công, chế giễu, hoặc lợi dụng từ người khác. Khái niệm này thường mang tính ẩn dụ, ám chỉ rằng đối tượng đó không được bảo vệ có thể bị nhắm đến một cách công khai.

dụ sử dụng
  • (Các chính trị gia được coi đối tượng chính đáng để các nhà châm biếm diễn viên hài tấn công.)
  • (Sau khi vụ bê bối bị phanh phui, vị CEO trở thành mục tiêu chính đáng của giới truyền thông.)
  • (Trong tự nhiên, bất kỳ loài động vật nào cũng miếng mồi chính đáng cho một kẻ săn mồi đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fair game for something": trở thành mục tiêu chính đáng cho một hành động nào đó.

    • His controversial opinions made him fair game for public criticism. (Những quan điểm gây tranh cãi của anh ta khiến anh ta trở thành mục tiêu chính đáng cho sự chỉ trích của công chúng.)
  • "to consider someone fair game": coi ai đó mục tiêu hợp lệ để tấn công.

    • The team considered the rookie fair game for pranks and jokes. (Nhóm coi tân binh mục tiêu hợp lệ cho những trò đùa chế giễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Game (danh từ): trò chơi, cuộc săn (trong ngữ cảnh này).
    • The hunter was looking for game in the forest. (Người thợ săn đang tìm kiếm con mồi trong rừng.)
  • Fair (tính từ): công bằng, chính đáng.
    • It's not fair to treat him that way. (Thật không công bằng khi đối xử với anh ấy như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Target: mục tiêu.
    • She became the target of online bullying. ( ấy trở thành mục tiêu của bắt nạt trực tuyến.)
  • Prey: con mồi (thường dùng cho động vật hoặc người bị săn đuổi).
    • The elderly are often prey for scammers. (Người già thường con mồi cho những kẻ lừa đảo.)
  • Victim: nạn nhân.
    • He was a victim of the scandal. (Anh ấy nạn nhân của vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
  • Open season on someone: mùa săn mở đối với ai đó (ám chỉ việc ai đó bị tấn công công khai).

    • After the leaked emails, it was open season on the company's executives. (Sau khi các email bị rỉ, đó mùa săn mở đối với các giám đốc điều hành của công ty.)
  • Sitting duck: mục tiêu dễ bị tấn công.

    • Without security, the building was a sitting duck for thieves. (Không an ninh, tòa nhà mục tiêu dễ bị tấn công cho bọn trộm.)